物競
vật cạnh
Hán Việt: vật cạnh · Pinyin: wù jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相竞争; 众人争向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.互相竞争。 2.众人争向。
Eng
- Cihui 物競 wùjìng v.p. the struggle for life
Hán Việt: vật cạnh · Pinyin: wù jìng