物範 wù fàn · vật phạm Hán Việt: vật phạm · Pinyin: wù fàn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 範 (phạm)Pinyinwù fànHán Việtvật phạmCấu tạo物 + 範 · vật + phạm nghĩa thành phần: vật + phạm