物類

wù lèi vật loại

Hán Việt: vật loại · Pinyin: wù lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万物,各类的物; 物的同类,同类; 物的种类; 物的类别; 特指人或动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.万物,各类的物。 2.物的同类,同类。 3.物的种类。 4.物的类别。 5.特指人或动物。

Eng

  • Cihui 物類 wùlèi* n. 1. the categories of the things 2. the species