物聽 wù tīng · vật thính Hán Việt: vật thính · Pinyin: wù tīng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 聽 (thính)Pinyinwù tīngHán Việtvật thínhCấu tạo物 + 聽 · vật + thính nghĩa thành phần: vật + thính