物範 wù fàn · vật phạm Hán Việt: vật phạm · Pinyin: wù fàn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 範 (phạm)Pinyinwù fànHán Việtvật phạmCấu tạo物 + 範 · vật + phạm nghĩa thành phần: vật + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 模范; 事物的范围。Tân Hoa Tự Điển 1.模范。 2.事物的范围。