物表 wù biǎo · vật biểu Hán Việt: vật biểu · Pinyin: wù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 表 (biểu)Pinyinwù biǎoHán Việtvật biểuCấu tạo物 + 表 · vật + biểu nghĩa thành phần: vật + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物外,世俗之外。Tân Hoa Tự Điển 1.物外,世俗之外。