物議
vật nghị
Hán Việt: vật nghị · Pinyin: wù yì
Tổng quan
miệng tiếng: bình phẩm của người đời
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng tiếng: bình phẩm của người đời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众人的批评:免遭~丨~哗然。
Eng
- Cihui 物議 wùyì n. <wr.> criticism from the people