物論 wù lùn · vật luận Hán Việt: vật luận · Pinyin: wù lùn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 論 (luận)Pinyinwù lùnHán Việtvật luậnCấu tạo物 + 論 · vật + luận nghĩa thành phần: vật + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的议论,舆论。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的议论,舆论。EngCihui 物論 wùlùn n. public opinion