物識 wù shí · vật thức Hán Việt: vật thức · Pinyin: wù shí Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 識 (thức)Pinyinwù shíHán Việtvật thứcCấu tạo物 + 識 · vật + thức nghĩa thành phần: vật + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹物色。访求结识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹物色。访求结识。