物資
vật tư
Hán Việt: vật tư · Pinyin: wù zī
Tổng quan
hàng hóa | nguồn cung vật tư。生產上和生活上所需要的物質資料。 物資交流。 trao đổi vật tư. 物資豐富。 vật tư phong phú.
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa | nguồn cung vật tư。生產上和生活上所需要的物質資料。 物資交流。 trao đổi vật tư. 物資豐富。 vật tư phong phú.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱有利用價值的物品。如:「救濟物資」、「戰略物資」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产上和生活上所需要的物质资料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生产上和生活上所需要的物质资料。
Eng
- CC-CEDICT goods|supplies
- Cihui goods; supplies
ja
- JMdict goods|materials|commodities|resources|supplies