物貢 wù gòng · vật cống Hán Việt: vật cống · Pinyin: wù gòng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 貢 (cống)Pinyinwù gòngHán Việtvật cốngCấu tạo物 + 貢 · vật + cống nghĩa thành phần: vật + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》所称九贡之一,指杂物鱼盐橘柚等。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》所称九贡之一,指杂物鱼盐橘柚等。