物貨 wù huò · vật hóa Hán Việt: vật hóa · Pinyin: wù huò Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 貨 (hóa)Pinyinwù huòHán Việtvật hóaCấu tạo物 + 貨 · vật + hóa nghĩa thành phần: vật + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物。Tân Hoa Tự Điển 1.货物。