物軌

wù guǐ vật quỹ

Hán Việt: vật quỹ · Pinyin: wù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人的榜样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人的榜样。