物跡 wù jì · vật tích Hán Việt: vật tích · Pinyin: wù jì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 跡 (tích)Pinyinwù jìHán Việtvật tíchCấu tạo物 + 跡 · vật + tích nghĩa thành phần: vật + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人迹。Tân Hoa Tự Điển 1.人迹。