物道 wù dào · vật đạo Hán Việt: vật đạo · Pinyin: wù dào Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 道 (đạo)Pinyinwù dàoHán Việtvật đạoCấu tạo物 + 道 · vật + đạo nghĩa thành phần: vật + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世道。