物採

wù cǎi vật thải

Hán Việt: vật thải · Pinyin: wù cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色采; 景物的光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色采。 2.景物的光彩。