物鏡轉盤 wù jìng zhuǎn pán · vật kính chuyển bàn Hán Việt: vật kính chuyển bàn · Pinyin: wù jìng zhuǎn pán Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 鏡 (kính) + 轉 (chuyển) + 盤 (bàn)Pinyinwù jìng zhuǎn pánHán Việtvật kính chuyển bànCấu tạo物 + 鏡 + 轉 + 盤 · vật + kính + chuyển + bàn nghĩa thành phần: vật + kính + chuyển + bàn