物際

wù jì vật tế

Hán Việt: vật tế · Pinyin: wù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物的界限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物的界限。