物隱

wù yǐn vật ẩn

Hán Việt: vật ẩn · Pinyin: wù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物的隐秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物的隐秘。