物雄

wù xióng vật hùng

Hán Việt: vật hùng · Pinyin: wù xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰出的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出的人物。