物靈 wù líng · vật linh Hán Việt: vật linh · Pinyin: wù líng Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 靈 (linh)Pinyinwù língHán Việtvật linhCấu tạo物 + 靈 · vật + linh nghĩa thành phần: vật + linh