物音 wù yīn · vật âm Hán Việt: vật âm · Pinyin: wù yīn Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 音 (âm)Pinyinwù yīnHán Việtvật âmCấu tạo物 + 音 · vật + âm nghĩa thành phần: vật + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指物体发出的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.指物体发出的声音。jaJMdict noise|sound