牯子

gǔ zicổ tử

Hán Việt: cổ tử · Pinyin: gǔ zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阉割过的公牛。多泛指牛。

Cấu tạo: 牯 (cổ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阉割过的公牛。多泛指牛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿