牯犀 gǔ xī · cổ tê Hán Việt: cổ tê · Pinyin: gǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 牯 (cổ) + 犀 (tê)Pinyingǔ xīHán Việtcổ têCấu tạo牯 + 犀 · cổ + tê nghĩa thành phần: cổ + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代岭南所产的一种犀牛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代岭南所产的一种犀牛。