牯犀

gǔ xīcổ tê

Hán Việt: cổ tê · Pinyin: gǔ xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代岭南所产的一种犀牛。

Cấu tạo: 牯 (cổ) + 犀 (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代岭南所产的一种犀牛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牯牛 · 犀利 · 犀扇 · 犀牛 · 犀甲 · 犀皮 · 犀角 · 犀鸟