牲体
sinh thể
Hán Việt: sinh thể · Pinyin: shēng tǐ
Tổng quan
cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
1.古时供祭祀用的牺牲的躯体。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật hiến tế
- Google Alex v6 vật tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时供祭祀用的牺牲的躯体。
Eng
- Cihui body of an animal (or human) killed sacrificially