牲體
sinh thể
Hán Việt: sinh thể · Pinyin: shēng tǐ
Tổng quan
cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时供祭祀用的牺牲的躯体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时供祭祀用的牺牲的躯体。
Eng
- CC-CEDICT body of an animal (or human) killed sacrificially
- Cihui body of an animal (or human) killed sacrificially