牲俎 shēng zǔ · sinh trở Hán Việt: sinh trở · Pinyin: shēng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 俎 (trở)Pinyinshēng zǔHán Việtsinh trởCấu tạo牲 + 俎 · sinh + trở nghĩa thành phần: sinh + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀时盛牲的礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀时盛牲的礼器。