牲號 shēng hào · sinh hào Hán Việt: sinh hào · Pinyin: shēng hào Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 號 (hào)Pinyinshēng hàoHán Việtsinh hàoCấu tạo牲 + 號 · sinh + hào nghĩa thành phần: sinh + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牺牲的名号。Tân Hoa Tự Điển 1.牺牲的名号。