牲器 shēng qì · sinh khí Hán Việt: sinh khí · Pinyin: shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 器 (khí)Pinyinshēng qìHán Việtsinh khíCấu tạo牲 + 器 · sinh + khí nghĩa thành phần: sinh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的牺牲和礼器; 指盛牲的礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的牺牲和礼器。 2.指盛牲的礼器。