牲頭

shēng tóu sinh đầu

Hán Việt: sinh đầu · Pinyin: shēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀用的牲畜之头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的牲畜之头。