牲幣
sinh tệ
Hán Việt: sinh tệ · Pinyin: shēng bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牺牲和币帛。古代用以祀日月星辰﹑社稷﹑五岳等◇泛指一般祭祀供品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牺牲和币帛。古代用以祀日月星辰﹑社稷﹑五岳等◇泛指一般祭祀供品。
Hán Việt: sinh tệ · Pinyin: shēng bì