牲殺

shēng shā sinh sát

Hán Việt: sinh sát · Pinyin: shēng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畜牧和田猎得来的牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畜牧和田猎得来的牺牲。