牲殺

shēng shā sinh sát

Hán Việt: sinh sát · Pinyin: shēng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm thịt súc vật. sinh sát sinh sát ☆Làm thịt súc vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀用的牲畜。《孟子.滕文公下》:「牲殺、器皿、衣服不備,不敢以祭。」漢.趙岐.注:「牲必特殺,故曰殺。」