牲殺

shēng shāsinh sát

Hán Việt: sinh sát · Pinyin: shēng shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.畜牧和田猎得来的牺牲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

祭祀用的牲畜。《孟子.滕文公下》:「牲殺、器皿、衣服不備,不敢以祭。」漢.趙岐.注:「牲必特殺,故曰殺。」

Cấu tạo: 牲 (sinh) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀用的牲畜。《孟子.滕文公下》:「牲殺、器皿、衣服不備,不敢以祭。」漢.趙岐.注:「牲必特殺,故曰殺。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

殺人 · 殺價 · 杀伐 · 殺傷 · 杀光 · 殺器 · 杀声 · 殺頭