牲靈
sinh linh
Hán Việt: sinh linh · Pinyin: shēng líng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。牲口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。牲口。
Eng
- Cihui 牲靈 shēnglíng n. <coll.> draft animals
Hán Việt: sinh linh · Pinyin: shēng líng