牲牷

shēng quán

Pinyin: shēng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的纯色全牲; 泛指祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的纯色全牲。 2.泛指祭品。