牲牽 shēng qiān · sinh khiên Hán Việt: sinh khiên · Pinyin: shēng qiān Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 牽 (khiên)Pinyinshēng qiānHán Việtsinh khiênCấu tạo牲 + 牽 · sinh + khiên nghĩa thành phần: sinh + khiên