牲璧 shēng bì · sinh bích Hán Việt: sinh bích · Pinyin: shēng bì Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 璧 (bích)Pinyinshēng bìHán Việtsinh bíchCấu tạo牲 + 璧 · sinh + bích nghĩa thành phần: sinh + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牲玉。Tân Hoa Tự Điển 1.即牲玉。