牲用 shēng yòng · sinh dụng Hán Việt: sinh dụng · Pinyin: shēng yòng Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 用 (dụng)Pinyinshēng yòngHán Việtsinh dụngCấu tạo牲 + 用 · sinh + dụng nghĩa thành phần: sinh + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹牺牲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹牺牲。