牲畜車 sinh súc xa Hán Việt: sinh súc xa Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 畜 (súc) + 車 (xa)Hán Việtsinh súc xaCấu tạo牲 + 畜 + 車 · sinh + súc + xa nghĩa thành phần: sinh + súc + xa Nghĩa EngCihui 牲畜車 hēngchùchē n. stock car (of railroads) M:³liàng