牲盟

shēng méng sinh minh

Hán Việt: sinh minh · Pinyin: shēng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀牲歃血以结盟。语本《礼记.曲礼下》"莅牲曰盟。"孔颖达疏"莅﹐临也。临牲者盟所用也。盟者杀牲歃血誓于神也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀牲歃血以结盟。语本《礼记.曲礼下》"莅牲曰盟。"孔颖达疏"莅﹐临也。临牲者盟所用也。盟者杀牲歃血誓于神也。"