牲石 shēng shí · sinh thạch Hán Việt: sinh thạch · Pinyin: shēng shí Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 石 (thạch)Pinyinshēng shíHán Việtsinh thạchCấu tạo牲 + 石 · sinh + thạch nghĩa thành phần: sinh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牲碑"。