牲碑

shēng bēi sinh bi

Hán Việt: sinh bi · Pinyin: shēng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"牲石"; 古时宫﹑庙前用以拴系祭牲的竖石◇泛指纪功德的刻石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"牲石"。 2.古时宫﹑庙前用以拴系祭牲的竖石◇泛指纪功德的刻石。