牲腥 shēng xīng · sinh tinh Hán Việt: sinh tinh · Pinyin: shēng xīng Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 腥 (tinh)Pinyinshēng xīngHán Việtsinh tinhCấu tạo牲 + 腥 · sinh + tinh nghĩa thành phần: sinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牲饩。Tân Hoa Tự Điển 1.即牲饩。