牲靈 shēng líng · sinh linh Hán Việt: sinh linh · Pinyin: shēng líng Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 靈 (linh)Pinyinshēng língHán Việtsinh linhCấu tạo牲 + 靈 · sinh + linh nghĩa thành phần: sinh + linh Nghĩa EngCihui 牲靈 shēnglíng n. <coll.> draft animals