牲頭 shēng tóu · sinh đầu Hán Việt: sinh đầu · Pinyin: shēng tóu Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 頭 (đầu)Pinyinshēng tóuHán Việtsinh đầuCấu tạo牲 + 頭 · sinh + đầu nghĩa thành phần: sinh + đầu