牲餼 shēng xì · sinh hí Hán Việt: sinh hí · Pinyin: shēng xì Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 餼 (hí)Pinyinshēng xìHán Việtsinh híCấu tạo牲 + 餼 · sinh + hí nghĩa thành phần: sinh + hí