牲魚 shēng yú · sinh ngư Hán Việt: sinh ngư · Pinyin: shēng yú Tổng quan Cấu tạo: 牲 (sinh) + 魚 (ngư)Pinyinshēng yúHán Việtsinh ngưCấu tạo牲 + 魚 · sinh + ngư nghĩa thành phần: sinh + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的鱼。