牴觸地 để xúc địa Hán Việt: để xúc địa Tổng quan không thân thiện, thù địch Cấu tạo: 牴 (để) + 觸 (xúc) + 地 (địa)Hán Việtđể xúc địaCấu tạo牴 + 觸 + 地 · để + xúc + địa nghĩa thành phần: để + xúc + địa Nghĩa ViệtCihui không thân thiện, thù địch