牽仿 qiān fǎng · khiên phảng Hán Việt: khiên phảng · Pinyin: qiān fǎng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 仿 (phảng)Pinyinqiān fǎngHán Việtkhiên phảngCấu tạo牽 + 仿 · khiên + phảng nghĩa thành phần: khiên + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牵拉车驾的牲口。在前叫牵,在旁叫仿。Tân Hoa Tự Điển 1.指牵拉车驾的牲口。在前叫牵,在旁叫仿。