牽俗 qiān sú · khiên tục Hán Việt: khiên tục · Pinyin: qiān sú Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 俗 (tục)Pinyinqiān súHán Việtkhiên tụcCấu tạo牽 + 俗 · khiên + tục nghĩa thành phần: khiên + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于习俗。