牽冷

qiān lěng khiên lãnh

Hán Việt: khiên lãnh · Pinyin: qiān lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹胡说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹胡说。